Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
swarthy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
swarthiest
so sánh hơn
swarthier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His swarthy appearance stood out among the fair-skinned locals.
Vẻ ngoài rám nắng của anh ấy nổi bật giữa những người dân địa phương có làn da trắng.
Cây Từ Vựng
swarthiness
swarthy
swarth



























