swagger
swa
ˈswæ
svā
gger
gɜr
gēr
/swˈæɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swagger"trong tiếng Anh

to swagger
01

đi đứng kiêu ngạo, bước đi với vẻ tự mãn

to walk in a confident and often exaggerated way that shows off pride
Các ví dụ
The boxer swaggered to the ring, radiating confidence.
Võ sĩ đi đứng ngạo nghễ đến võ đài, tỏa ra sự tự tin.
02

điệu bộ kiêu ngạo, khoe khoang

to behave arrogantly or with excessive self-confidence
Các ví dụ
They swaggered through the debate, overestimating their own arguments.
Họ vênh vang bước qua cuộc tranh luận, đánh giá quá cao các lập luận của chính mình.
03

hăm dọa, đe dọa

to intimidate someone through threats, domineering behavior, or a show of force
Các ví dụ
Bullies often swagger to frighten classmates into submission.
Những kẻ bắt nạt thường vênh váo để dọa bạn cùng lớp phải khuất phục.
Swagger
01

dáng đi kiêu ngạo, cách đi đầy vênh váo

a proud way of walking
Các ví dụ
He walked with a swagger, showing off his new shoes.
Anh ấy đi với dáng đi kiêu hãnh, khoe đôi giày mới của mình.
02

công nhân du mục Úc, kẻ lang thang Úc

an Australian itinerant worker who travels from place to place in search of employment, carrying his belongings in a bundle
Các ví dụ
The swagger walked along the dusty road with his bundle on his back.
Swagman đi bộ dọc theo con đường đầy bụi với gói đồ trên lưng.
swagger
01

sành điệu, hợp thời trang

stylish, fashionable, or impressively trendy
Dialectbritish flagBritish
Informal
Các ví dụ
The café had a swagger vibe that attracted young creatives.
Quán cà phê có không khí swagger thu hút những người sáng tạo trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng