swain
swain
sweɪn
svein
stainslain

Định nghĩa và ý nghĩa của "swain"trong tiếng Anh

01

người yêu, người tình

a man who is the lover of a man or woman 
swain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
swains
giống đực số ít
swain
neutral form
lover
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng