Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supremely
01
cực kỳ, vô cùng
to the highest or utmost degree
Các ví dụ
His skills in negotiation were supremely effective, leading to a favorable outcome.
Kỹ năng đàm phán của anh ấy cực kỳ hiệu quả, dẫn đến một kết quả thuận lợi.
1.1
cực kỳ, xuất sắc
in an outstanding or excellent manner
Các ví dụ
She supremely captured the emotion of the scene with just one look.
Cô ấy cực kỳ nắm bắt được cảm xúc của cảnh chỉ với một cái nhìn.
02
tối cao, với quyền lực tối thượng
with ultimate authority or control
Các ví dụ
She governed supremely, unchallenged by any rival.
Cô ấy cai trị tối cao, không bị thách thức bởi bất kỳ đối thủ nào.
Cây Từ Vựng
supremely
supreme



























