Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewitchingly
01
một cách mê hoặc, một cách quyến rũ
in a charming or irresistibly attractive way, often with a magical or mysterious quality
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She smiled bewitchingly, leaving everyone around her momentarily spellbound.
Cô ấy mỉm cười một cách mê hoặc, khiến mọi người xung quanh tạm thời bị mê hoặc.
Cây Từ Vựng
bewitchingly
bewitching
bewitch
witch



























