sugary
su
ˈʃʊ
shoo
ga
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugary"trong tiếng Anh

01

ngọt, có đường

having a sweet taste, often resembling or containing sugar 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
sugariest
so sánh hơn
sugarier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sugary donut coated in powdered sugar melted in her mouth, satisfying her sweet craving. 

Chiếc bánh rán ngọt phủ đường bột tan chảy trong miệng cô ấy, thỏa mãn cơn thèm ngọt.

02

ngọt ngào, sến

having an overly sentimental quality 
Các ví dụ
The movie's sugary ending felt unrealistic. 

Kết thúc ngọt ngào của bộ phim có vẻ không thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng