to sugarcoat
su
ˈʃʊ
shoo
gar
coat
kəʊt
kewt
sugar-coat

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugarcoat"trong tiếng Anh

to sugarcoat
01

phủ đường, tráng đường

coat with something sweet, such as a hard sugar glaze 
to sugarcoat definition and meaning
02

làm cho có vẻ dễ chịu hơn, tô điểm

cause to appear more pleasant or appealing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sugarcoat
ngôi thứ ba số ít
sugarcoats
hiện tại phân từ
sugarcoating
quá khứ đơn
sugarcoated
quá khứ phân từ
sugarcoated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng