Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sugared
Các ví dụ
The sugared fruits added a decorative touch to the cake.
Trái cây tẩm đường đã thêm nét trang trí cho chiếc bánh.
Cây Từ Vựng
unsugared
sugared
sugar
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng