Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sweetened
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sweetened
so sánh hơn
more sweetened
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sweetened iced tea provided a refreshing and sugary beverage on a hot summer day.
Trà đá ngọt mang lại một thức uống mát lạnh và ngọt ngào trong một ngày hè nóng bức.
Cây Từ Vựng
unsweetened
sweetened
sweeten
sweet



























