Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sugared
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sugared
so sánh hơn
more sugared
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sugared fruits added a decorative touch to the cake.
Trái cây tẩm đường đã thêm nét trang trí cho chiếc bánh.
Cây Từ Vựng
unsugared
sugared
sugar



























