sugary
su
ˈʃʊ
shoo
ga
ry
ri
ri
British pronunciation
/ʃˈʊɡəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugary"trong tiếng Anh

01

ngọt, có đường

having a sweet taste, often resembling or containing sugar
example
Các ví dụ
The sugary cereal was a favorite among children, offering a sweet start to their day.
Ngũ cốc có đường là món yêu thích của trẻ em, mang lại khởi đầu ngọt ngào cho ngày mới.
02

ngọt ngào, sến

having an overly sentimental quality
example
Các ví dụ
The film was criticized for its sugary depiction of love.
Bộ phim bị chỉ trích vì sự miêu tả ướt át về tình yêu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store