Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sugary
01
ngọt, có đường
having a sweet taste, often resembling or containing sugar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
sugariest
so sánh hơn
sugarier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sugary cereal was a favorite among children, offering a sweet start to their day.
Ngũ cốc có đường là món yêu thích của trẻ em, mang lại khởi đầu ngọt ngào cho ngày mới.
Cây Từ Vựng
sugariness
sugary
sugar



























