substantive
subs
ˈsəbs
sēbs
tan
tæn
tān
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "substantive"trong tiếng Anh

substantive
01

cốt yếu, bản chất

connected to the essence or reality of something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
so sánh nhất
most substantive
so sánh hơn
more substantive
không phân cấp được
Các ví dụ
The book offered substantive insights into human nature. 

Cuốn sách đã đưa ra những hiểu biết cốt lõi về bản chất con người.

02

cơ bản, vật chất

concerned with the actual rights and responsibilities, rather than the methods of enforcing them 
Các ví dụ
The new statute focuses on substantive rights, such as property ownership. 

Quy chế mới tập trung vào các quyền thực chất, chẳng hạn như quyền sở hữu tài sản.

03

có cơ sở, quan trọng

significant and meaningful because of having a basis in reality 
Các ví dụ
The report provided substantive evidence to support the claims made by the researchers. 

Báo cáo đã cung cấp bằng chứng thực chất để hỗ trợ các tuyên bố của các nhà nghiên cứu.

04

chính thức, thực thụ

referring to a permanent or official position, as opposed to a temporary or honorary one 
Các ví dụ
He was promoted to a substantive position as captain. 

Anh ấy được thăng chức lên vị trí chính thức làm đội trưởng.

Substantive
01

danh từ, từ chỉ danh

a word or phrase that functions as a noun, typically referring to a person, place, thing, or idea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
substantives
Các ví dụ
In the sentence "The dog barked loudly," "dog" is the substantive. 

Trong câu "Con chó sủa to", "chó" là danh từ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng