Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cấp dưới, nhân viên cấp dưới
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho cấp dưới của mình.
cấp dưới, từ hạ danh
Từ phụ thuộc là một từ phụ thuộc của từ hoa.
Các nhiệm vụ phụ thuộc được giao cho các thành viên trẻ trong nhóm, trong khi nhân viên cấp cao tập trung vào các khía cạnh quan trọng của dự án.
Trung úy đã ra lệnh cho những người lính cấp dưới của mình.
phụ thuộc, lệ thuộc
Trong câu "Tôi ở nhà vì trời mưa", mệnh đề phụ thuộc "vì trời mưa" phụ thuộc ngữ pháp vào mệnh đề chính và không thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh.
phụ thuộc, đặt dưới quyền
Cô ấy đã phục tùng những mong muốn cá nhân của mình trước nhu cầu của gia đình.
phụ thuộc hóa, làm lệ thuộc
Đế chế đã phụ thuộc hóa các vùng lãnh thổ lân cận dưới sự cai trị của mình.
Cây Từ Vựng



























