sturdy
stur
ˈstɜr
stēr
dy
di
di
British pronunciation
/stˈɜːdi/
sturdier

Định nghĩa và ý nghĩa của "sturdy"trong tiếng Anh

01

khỏe mạnh, cường tráng

(of a person) physically strong and healthy
sturdy definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite the challenging conditions, the sturdy hikers reached the summit of the mountain without difficulty.
Bất chấp điều kiện khó khăn, những người leo núi cứng cỏi đã lên đến đỉnh núi mà không gặp khó khăn.
02

chắc chắn, bền vững

strongly built or solid in nature
example
Các ví dụ
He chose a sturdy backpack, knowing it would be substantial enough to carry all his gear on the hike.
Anh ấy đã chọn một chiếc ba lô chắc chắn, biết rằng nó sẽ đủ lớn để mang theo tất cả đồ đạc của mình trong chuyến đi bộ đường dài.
03

kiên định, không nhượng bộ

not making concessions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store