sturdy
stur
ˈstɜ:
stē
dy
di
di
study
sturdier

Định nghĩa và ý nghĩa của "sturdy"trong tiếng Anh

01

khỏe mạnh, cường tráng

(of a person) physically strong and healthy 
sturdy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sturdiest
so sánh hơn
sturdier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his age, the sturdy construction worker could lift heavy materials effortlessly. 

Mặc dù tuổi tác, công nhân xây dựng cứng cáp có thể nâng vật liệu nặng một cách dễ dàng.

02

chắc chắn, bền vững

strongly built or solid in nature 
Các ví dụ
The sturdy table was made from solid oak, ensuring it would last for generations. 

Chiếc bàn chắc chắn được làm từ gỗ sồi nguyên khối, đảm bảo sẽ bền qua nhiều thế hệ.

03

kiên định, không nhượng bộ

not making concessions 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng