Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sturdy
Các ví dụ
Despite the challenging conditions, the sturdy hikers reached the summit of the mountain without difficulty.
Bất chấp điều kiện khó khăn, những người leo núi cứng cỏi đã lên đến đỉnh núi mà không gặp khó khăn.
02
chắc chắn, bền vững
strongly built or solid in nature
Các ví dụ
He chose a sturdy backpack, knowing it would be substantial enough to carry all his gear on the hike.
Anh ấy đã chọn một chiếc ba lô chắc chắn, biết rằng nó sẽ đủ lớn để mang theo tất cả đồ đạc của mình trong chuyến đi bộ đường dài.
03
kiên định, không nhượng bộ
not making concessions
Cây Từ Vựng
sturdily
sturdiness
sturdy



























