Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sturdy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sturdiest
so sánh hơn
sturdier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his age, the sturdy construction worker could lift heavy materials effortlessly.
Mặc dù tuổi tác, công nhân xây dựng cứng cáp có thể nâng vật liệu nặng một cách dễ dàng.
02
chắc chắn, bền vững
strongly built or solid in nature
Các ví dụ
The sturdy table was made from solid oak, ensuring it would last for generations.
Chiếc bàn chắc chắn được làm từ gỗ sồi nguyên khối, đảm bảo sẽ bền qua nhiều thế hệ.
03
kiên định, không nhượng bộ
not making concessions
Cây Từ Vựng
sturdily
sturdiness
sturdy



























