Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
startling
Các ví dụ
The startling revelation in the final chapter completely changed the meaning of the story.
Sự tiết lộ gây sốc trong chương cuối đã hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của câu chuyện.
02
nổi bật, gây ngạc nhiên
(of a color) striking or unexpectedly bright
Các ví dụ
The startling yellow flowers brightened the garden.
Những bông hoa vàng nổi bật đã làm sáng khu vườn.
Cây Từ Vựng
startlingly
startling
startle



























