to stand out
Pronunciation
/stˈænd ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stand out"trong tiếng Anh

to stand out
[phrase form: stand]
01

nổi bật, dễ nhận thấy

to be prominent and easily noticeable
Intransitive
to stand out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
stand
thì hiện tại
stand out
ngôi thứ ba số ít
stands out
hiện tại phân từ
standing out
quá khứ đơn
stood out
quá khứ phân từ
stood out
Các ví dụ
The unique architecture of the building made it stand out in the city skyline.
Kiến trúc độc đáo của tòa nhà đã khiến nó nổi bật trên đường chân trời thành phố.
02

nổi bật, khác biệt

to cause something or someone to be noticeably different or better than others
Transitive: to stand out sth
Các ví dụ
The chef used a special blend of spices to stand out the flavor of the dish in the restaurant's menu.
Đầu bếp đã sử dụng một hỗn hợp gia vị đặc biệt để làm nổi bật hương vị của món ăn trong thực đơn của nhà hàng.
03

rời xa, ra khơi

to navigate a ship away from the shore
Intransitive
Các ví dụ
The naval officer decided to stand out from the coast to conduct training exercises in open water.
Sĩ quan hải quân quyết định rời xa bờ biển để tiến hành các bài tập huấn luyện trên vùng nước mở.
04

kiên định, đứng vững

to maintain one's beliefs, despite facing pressure or opposition from others
Intransitive
Các ví dụ
The community members collectively decided to stand out against the unwelcome construction project in their neighborhood.
Các thành viên cộng đồng đã cùng nhau quyết định đứng vững chống lại dự án xây dựng không mong muốn trong khu phố của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng