Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
specific
01
cụ thể, đặc biệt
related to or involving only one certain thing
Các ví dụ
She gave specific examples to illustrate her point during the presentation.
Cô ấy đã đưa ra những ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
Các ví dụ
The specific habitat requirements of the endangered species are a key factor in its survival.
Các yêu cầu về môi trường sống cụ thể của loài có nguy cơ tuyệt chủng là một yếu tố quan trọng cho sự sống còn của nó.
Specific
01
đặc hiệu, thuốc đặc hiệu
a treatment or medication intended for a particular condition or patient
Các ví dụ
The treatment plan included specifics for her condition.
Kế hoạch điều trị bao gồm các chi tiết cụ thể cho tình trạng của cô ấy.
02
đặc điểm cụ thể, chi tiết
a distinct element that forms part of a whole
Các ví dụ
The article left out some key specifics about the company ’s strategy.
Bài viết đã bỏ qua một số chi tiết quan trọng về chiến lược của công ty.
Cây Từ Vựng
nonspecific
specifically
unspecific
specific
specif



























