Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spacious
01
rộng rãi, thoáng đãng
(of a room, house, etc.) large with a lot of space inside
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spacious
so sánh hơn
more spacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hotel suite was spacious, with separate areas for sleeping, lounging, and dining.
Căn phòng khách sạn rộng rãi, với các khu vực riêng biệt để ngủ, thư giãn và ăn uống.
02
rộng rãi, thoáng đãng
grand and wast in scale, scope, or extent
Các ví dụ
Under the spacious skies of the countryside, she felt a sense of freedom and tranquility.
Dưới bầu trời rộng lớn của vùng quê, cô cảm thấy một cảm giác tự do và bình yên.



























