spacesuit
space
speɪs
speis
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "spacesuit"trong tiếng Anh

Spacesuit
01

bộ đồ vũ trụ, áo phi hành gia

clothing used by astronauts while traveling in space 
spacesuit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spacesuits
Các ví dụ
During training, astronauts practiced maneuvering in their spacesuits to become accustomed to the added bulk. 

Trong quá trình huấn luyện, các phi hành gia đã luyện tập thao tác trong bộ đồ phi hành gia để làm quen với khối lượng thêm vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng