Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soundly
01
chắc chắn, vững chãi
in a way that is secure and firm
Các ví dụ
The building was constructed soundly, with no structural weaknesses.
Tòa nhà được xây dựng vững chắc, không có điểm yếu cấu trúc.
02
sâu sắc, yên bình
with complete strength, effectiveness, or depth
Các ví dụ
She was soundly criticized for her mistakes.
Cô ấy đã bị chỉ trích nặng nề vì những sai lầm của mình.
Các ví dụ
He fell soundly asleep as soon as his head hit the pillow.
Anh ấy ngủ say ngay khi đầu chạm vào gối.
Cây Từ Vựng
soundly
sound



























