Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slippery
01
trơn, trượt
difficult to hold or move on because of being smooth, greasy, wet, etc.
Các ví dụ
The icy sidewalk was dangerously slippery, requiring caution when walking.
Vỉa hè đóng băng trơn trượt một cách nguy hiểm, đòi hỏi sự thận trọng khi đi bộ.
02
trơn trượt, khó tin cậy
(of a person) difficult to trust or deal with
Các ví dụ
His slippery charm initially drew her in, but she soon realized he was unreliable.
Sự quyến rũ trơn trượt của anh ta ban đầu đã thu hút cô, nhưng cô sớm nhận ra anh ta không đáng tin cậy.
03
mơ hồ, không rõ ràng
leading to confusion or uncertainty
Các ví dụ
The topic was slippery, with many nuances that required careful consideration.
Chủ đề này rất trơn trượt, với nhiều sắc thái đòi hỏi phải xem xét cẩn thận.
Cây Từ Vựng
nonslippery
slipperiness
slippery
slipper
slip



























