Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
một cách ngượng ngùng, một cách xấu hổ
bashfully
shyly
timidly
Cậu bé một cách ngượng ngùng đề nghị trả tiền cho chiếc bình vỡ.
Cây Từ Vựng