Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bashfully
01
một cách e thẹn, ngượng ngùng
in a way that shows shyness or embarrassment, often due to modesty or nervousness
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The child spoke bashfully in front of the large audience.
Đứa trẻ nói một cách e thẹn trước đám đông lớn.
Cây Từ Vựng
bashfully
bashful
bash



























