sheepdog
sheep
ˈʃi:p
ship
dog
dɔ:g
dawg
/ʃˈiːpdɒɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sheepdog"trong tiếng Anh

Sheepdog
01

chó chăn cừu, chó săn cừu

any breed of dog that is used to herd the sheep
sheepdog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sheepdogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng