Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sham
Các ví dụ
The politician 's promises were nothing but a sham, designed to win votes but never intended to be fulfilled.
Những lời hứa của chính trị gia không gì khác hơn là một trò lừa đảo, được thiết kế để giành phiếu bầu nhưng không bao giờ có ý định thực hiện.
Các ví dụ
She realized he was a sham, pretending to be wealthy.
Cô ấy nhận ra anh ta là một kẻ lừa đảo, giả vờ giàu có.



























