Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Impostor
Các ví dụ
The impostor tried to scam the company by pretending to be a top executive.
Kẻ mạo danh đã cố gắng lừa đảo công ty bằng cách giả vờ là một giám đốc điều hành cấp cao.
Cây Từ Vựng
impostor
impost



























