Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Impostor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
impostors
Các ví dụ
The man was revealed as an impostor after pretending to be a famous author.
Người đàn ông đã bị lộ là một kẻ mạo danh sau khi giả vờ là một tác giả nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
impostor
impost



























