shadowy
sha
ˈʃæ
shā
dowy
dəʊi
dewi

Định nghĩa và ý nghĩa của "shadowy"trong tiếng Anh

shadowy
01

tối tăm, bóng tối

dimly lit or obscured by shadows, often creating an atmosphere of mystery or uncertainty 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
shadowiest
so sánh hơn
shadowier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shadowy alley was dimly lit by a single flickering streetlamp. 

Con hẻm tối tăm được chiếu sáng mờ nhạt bởi một ngọn đèn đường nhấp nháy duy nhất.

02

mờ ảo, không rõ ràng

faint or unclear, often making it hard to see or understand fully 
Các ví dụ
The detective followed the shadowy figure through the foggy streets. 

Thám tử theo dõi hình bóng mờ ảo qua những con đường sương mù.

03

mờ ám, đáng ngờ

involving unclear or suspicious practices 
Các ví dụ
He had a shadowy reputation, with rumors of illegal dealings surrounding him. 

Anh ta có tiếng là mờ ám, với những tin đồn về các giao dịch bất hợp pháp xung quanh mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng