severally
Pronunciation
/ˈsɛvɹəɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "severally"trong tiếng Anh

severally
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The payments were made severally by the different departments.
Các khoản thanh toán đã được thực hiện riêng lẻ bởi các phòng ban khác nhau.
02

riêng rẽ, cá nhân

apart from others
03

tương ứng, riêng rẽ

in the order given
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng