Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to settle down
01
ổn định, an cư lạc nghiệp
to establish a stable and committed lifestyle, often involving marriage or a serious, long-term relationship
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
settle
thì hiện tại
settle down
ngôi thứ ba số ít
settles down
hiện tại phân từ
settling down
quá khứ đơn
settled down
quá khứ phân từ
settled down
Các ví dụ
Settling down is a significant step in their relationship, and they're excited about the journey ahead.
Ổn định cuộc sống là một bước quan trọng trong mối quan hệ của họ, và họ rất hào hứng về hành trình phía trước.
02
ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp
to find a place to live and embrace a more stable and routine way of life
Các ví dụ
The artist decided to settle down in a peaceful village to focus on her work.
Nghệ sĩ quyết định định cư ở một ngôi làng yên bình để tập trung vào công việc của mình.
03
ngồi xuống, bình tĩnh lại
to move from a standing or active position to a seated and more relaxed state
Các ví dụ
After the dance, the tired dancers were ready to settle down and rest.
Sau điệu nhảy, những vũ công mệt mỏi đã sẵn sàng ngồi xuống và nghỉ ngơi.
04
bình tĩnh lại, lắng xuống
to return to a state of calmness following a period of disturbance or activity
Các ví dụ
The tension in the room began to settle down once the decision was made.
Căng thẳng trong phòng bắt đầu dịu xuống một khi quyết định được đưa ra.



























