Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
settled
01
được thống nhất, đã giải quyết
agreed upon, decided, or resolved
Các ví dụ
With the lawsuit settled out of court, both parties avoided a lengthy legal battle.
Với vụ kiện được giải quyết ngoài tòa, cả hai bên đã tránh được một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
02
ổn định, cố định
fixed in a desired state or location, often implying a sense of permanence or stability
Các ví dụ
They moved several times before they found a community where they felt truly settled.
Họ đã chuyển nhà nhiều lần trước khi tìm được một cộng đồng nơi họ cảm thấy thực sự ổn định.
03
được định cư, được khai phá
occupied or established by people who have made a permanent home or colony there
Các ví dụ
The valley was one of the earliest settled regions.
Thung lũng là một trong những vùng định cư sớm nhất.
04
ổn định, cố định
not likely to change
Các ví dụ
He found a settled routine that suited him.
Anh ấy đã tìm thấy một thói quen ổn định phù hợp với mình.
Cây Từ Vựng
resettled
unsettled
settled
settle



























