settled
se
ˈsɛ
se
ttled
təld
tēld
/ˈsɛtld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "settled"trong tiếng Anh

settled
01

được thống nhất, đã giải quyết

agreed upon, decided, or resolved
Các ví dụ
With the lawsuit settled out of court, both parties avoided a lengthy legal battle.
Với vụ kiện được giải quyết ngoài tòa, cả hai bên đã tránh được một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
02

ổn định, cố định

fixed in a desired state or location, often implying a sense of permanence or stability
Các ví dụ
They moved several times before they found a community where they felt truly settled.
Họ đã chuyển nhà nhiều lần trước khi tìm được một cộng đồng nơi họ cảm thấy thực sự ổn định.
03

được định cư, được khai phá

occupied or established by people who have made a permanent home or colony there
Các ví dụ
The valley was one of the earliest settled regions.
Thung lũng là một trong những vùng định cư sớm nhất.
04

ổn định, cố định

not likely to change
Các ví dụ
He found a settled routine that suited him.
Anh ấy đã tìm thấy một thói quen ổn định phù hợp với mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng