Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scintillating
01
lấp lánh, lóng lánh
gleaming and full of flashes of light, like sparks or twinkling stars
Các ví dụ
Photographers tried to capture the opalescent radiance of the Northern Lights in its fullest scintillating dynamism.
Các nhiếp ảnh gia đã cố gắng ghi lại ánh sáng óng ánh của cực quang trong sự năng động lấp lánh đầy đủ nhất của nó.
02
lấp lánh, thông minh sáng suốt
brilliantly clever
03
lấp lánh, thông minh và hấp dẫn
possessing a combination of intelligence, excitement, and appeal
Các ví dụ
Her scintillating conversation at the dinner party made her the center of attention.
Cuộc trò chuyện lấp lánh của cô ấy trong bữa tiệc tối đã khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
Cây Từ Vựng
scintillating
scintillate



























