Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scintilla
01
tia lửa, hạt nhỏ
a tiny spark-like speck of a substance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scintillae
Các ví dụ
Through the microscope, the scientist could discern only the faintest scintilla of gold amidst the crushed rock sample.
Qua kính hiển vi, nhà khoa học chỉ có thể phân biệt được tia lấp lánh nhỏ nhất của vàng giữa mẫu đá nghiền.
02
tia lửa, chút ít
a tiny or scarcely detectable amount



























