Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sad
01
buồn,sầu, feeling bad or unhappy
emotionally bad or unhappy
Các ví dụ
She felt sad and anxious before the important exam.
Cô ấy cảm thấy buồn và lo lắng trước kỳ thi quan trọng.
Các ví dụ
The room was in a sad condition, with peeling wallpaper and broken furniture.
Căn phòng trong tình trạng buồn, với giấy dán tường bong tróc và đồ đạc hỏng hóc.
03
buồn, đau buồn
feeling sorrowful or sympathetic, often in response to someone else's misfortune
Các ví dụ
They felt sad when they heard about the family's struggles.
Họ cảm thấy buồn khi nghe về những khó khăn của gia đình.
Các ví dụ
It 's sad that the old house is no longer standing; it had so much history.
Thật buồn khi ngôi nhà cũ không còn đứng vững; nó có rất nhiều lịch sử.
05
tối, nhạt
having a dark, deep, or muted color
Các ví dụ
The artist 's choice of sad tones in the painting conveyed a sense of loss.
Sự lựa chọn của nghệ sĩ về những tông màu buồn trong bức tranh đã truyền tải cảm giác mất mát.
06
nặng, đặc
(of dough) dense and heavy, usually because it didn't rise properly during the baking process
Các ví dụ
The dough was sad, weighed down and thick, instead of light and airy.
Bột bánh buồn, nặng nề và đặc, thay vì nhẹ và xốp.
Cây Từ Vựng
sadly
sadness
sad



























