Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sad
01
buồn,sầu, feeling bad or unhappy
emotionally bad or unhappy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
saddest
so sánh hơn
sadder
có thể phân cấp
Các ví dụ
He looked sad because he didn't get the job he wanted.
Anh ấy trông buồn vì không nhận được công việc mình muốn.
Các ví dụ
The old car was in a sad state, with rust covering most of the body.
Chiếc xe cũ đang trong tình trạng buồn, với rỉ sét bao phủ hầu hết thân xe.
03
buồn, đau buồn
feeling sorrowful or sympathetic, often in response to someone else's misfortune
Các ví dụ
She felt sad for her friend who lost her job unexpectedly.
Cô ấy cảm thấy buồn cho người bạn của mình, người đã mất việc một cách bất ngờ.
Các ví dụ
It was a sad story about the lost puppy finding its way home.
Đó là một câu chuyện buồn về chú chó con lạc đường tìm đường về nhà.
05
tối, nhạt
having a dark, deep, or muted color
Các ví dụ
The sky had a sad grey hue, signaling the storm approaching.
Bầu trời có một màu xám buồn, báo hiệu cơn bão đang đến gần.
06
nặng, đặc
(of dough) dense and heavy, usually because it didn't rise properly during the baking process
Các ví dụ
The bread turned out sad, dense and flat, because the yeast didn't activate.
Bánh mì ra lò buồn, đặc và dẹt, vì men không hoạt động.
Cây Từ Vựng
sadly
sadness
sad



























