Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
downcast
01
cúi xuống, hướng xuống dưới
pointing, looking, or directed toward the ground or a lower position
Các ví dụ
Leaves hung in downcast clusters after the storm.
Những chiếc lá treo thành chùm rủ xuống sau cơn bão.
02
chán nản, buồn bã
(of a person or their manner) melancholic and full of grief
Các ví dụ
Despite her efforts to hide it, her downcast demeanor betrayed her inner turmoil.
Bất chấp nỗ lực che giấu, thái độ ủ rũ của cô ấy đã tiết lộ sự xáo trộn bên trong.
Downcast
01
giếng thông gió vào, giếng thông gió
a vertical or inclined shaft in a mine through which fresh air enters
Các ví dụ
The engineer inspected the downcast for blockages.
Kỹ sư đã kiểm tra trục thông gió để tìm tắc nghẽn.
Cây Từ Vựng
downcast
down
cast



























