Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
risque
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most risqué
so sánh hơn
more risqué
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film was criticized for its risqué scenes and suggestive themes.
Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh gợi cảm và chủ đề gợi ý.



























