Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
risque
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most risqué
so sánh hơn
more risqué
có thể phân cấp
Các ví dụ
The comedian's risqué jokes caused both laughter and discomfort in the audience.
Những câu đùa gợi cảm của diễn viên hài gây ra cả tiếng cười và sự khó chịu trong khán giả.



























