risky
ris
ˈrɪs
ris
ky
ki
ki
/ɹˈɪski/

Định nghĩa và ý nghĩa của "risky"trong tiếng Anh

01

mạo hiểm, nguy hiểm

involving the possibility of loss, danger, harm, or failure
risky definition and meaning
Các ví dụ
Driving without a seatbelt is risky behavior that can lead to serious injury in an accident.
Lái xe không thắt dây an toàn là hành vi mạo hiểm có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng khi xảy ra tai nạn.
02

rủi ro, nguy hiểm

exposing one to financial loss or instability
Các ví dụ
The loan terms made the venture risky for small businesses.
Các điều khoản khoản vay đã khiến dự án trở nên rủi ro đối với các doanh nghiệp nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng