Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
risky
01
mạo hiểm, nguy hiểm
involving the possibility of loss, danger, harm, or failure
Các ví dụ
Driving without a seatbelt is risky behavior that can lead to serious injury in an accident.
Lái xe không thắt dây an toàn là hành vi mạo hiểm có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng khi xảy ra tai nạn.
02
rủi ro, nguy hiểm
exposing one to financial loss or instability
Các ví dụ
The loan terms made the venture risky for small businesses.
Các điều khoản khoản vay đã khiến dự án trở nên rủi ro đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Cây Từ Vựng
riskily
riskiness
risky
risk



























