Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Risotto
01
risotto
a dish of rice cooked with meat, vegetables, etc., originated in Italy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
risottos
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
risotto