ripe
ripe
raɪp
raip
wipepipehypeyipe

Định nghĩa và ý nghĩa của "ripe"trong tiếng Anh

01

chín, sẵn sàng để ăn

(of fruit or crop) fully developed and ready for consumption 

mature

ripe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ripest
so sánh hơn
riper
có thể phân cấp
Các ví dụ
You can enjoy the natural sweetness of a ripe peach by biting into it and letting the juice drip down your chin. 

Bạn có thể thưởng thức vị ngọt tự nhiên của một quả đào chín bằng cách cắn vào nó và để nước chảy xuống cằm.

02

chín, ủ lâu

(of wine or cheese) fully aged, with rich, enhanced flavors 
Các ví dụ
The ripe wine had a deep, complex taste. 

Rượu chín có vị sâu sắc, phức tạp.

03

hôi thối, nồng nặc

having a strong, often unpleasant smell 
Các ví dụ
The ripe smell of the garbage made me gag. 

Mùi nồng của rác khiến tôi buồn nôn.

04

thô tục, không phù hợp

having offensive or inappropriate language 
Các ví dụ
His remarks were having a ripe quality, inappropriate for the occasion. 

Nhận xét của anh ấy có một chất lượng chín muồi, không phù hợp với dịp này.

05

sẵn sàng, háo hức

fully prepared or eager 
06

tối ưu, lý tưởng

most suitable or right for a particular purpose 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng