Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ripped
01
cơ bắp, săn chắc
having clearly defined muscles with very low body fat
Các ví dụ
His ripped physique stood out on the beach.
Thân hình cơ bắp cuồn cuộn của anh ấy nổi bật trên bãi biển.
02
phê, say
heavily affected or exited by a chemical substance, especially alcohol
Các ví dụ
It was n't safe for him to drive home; he was too ripped to control the car.
Anh ta không an toàn để lái xe về nhà; anh ta quá say để điều khiển xe.
03
rách, sờn
used to refer to jeans or other clothing that have intentional tears, holes, or fraying, usually as a fashion statement
Các ví dụ
Ripped denim became a major trend in the 1990s and remains popular today.
Denim rách đã trở thành một xu hướng chính trong những năm 1990 và vẫn phổ biến cho đến ngày nay.
Cây Từ Vựng
ripped
rip



























