ripping
ri
ˈrɪ
ri
pping
pɪng
ping
/ɹˈɪpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ripping"trong tiếng Anh

ripping
01

tuyệt vời, xuất sắc

very good; of the highest quality
ripping definition and meaning
02

xé toạc, chẻ

resembling a sound of violent tearing as of something ripped apart or lightning splitting a tree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ripping
so sánh hơn
more ripping
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng