rigorous
ri
ˈrɪ
ri
go
rous
rəs
rēs
rigourous

Định nghĩa và ý nghĩa của "rigorous"trong tiếng Anh

rigorous
01

nghiêm ngặt, chặt chẽ

(of a rule, process, etc.) strictly followed or applied 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rigorous
so sánh hơn
more rigorous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The school has a rigorous dress code that all students must follow. 

Trường học có quy định về trang phục nghiêm ngặt mà mọi học sinh phải tuân theo.

02

nghiêm ngặt, tỉ mỉ

done with great attention to detail 
Các ví dụ
She followed the cooking instructions in a rigorous way, so her meals tasted the same every time. 

Cô ấy làm theo hướng dẫn nấu ăn một cách nghiêm ngặt, vì vậy bữa ăn của cô ấy có vị giống nhau mỗi lần.

03

khắc nghiệt, nghiêm ngặt

difficult to endure due to extreme or severe conditions 
Các ví dụ
The hikers faced a rigorous journey through the freezing mountains. 

Những người leo núi đã đối mặt với một hành trình khắc nghiệt qua những ngọn núi băng giá.

04

nghiêm khắc, chặt chẽ

(of a person) strictly adhering to a belief, system, or set of principles 
Các ví dụ
He was a rigorous vegetarian, never straying from his dietary choices. 

Ông là một người ăn chay nghiêm ngặt, không bao giờ đi chệch khỏi lựa chọn ăn uống của mình.

Cây Từ Vựng

rigorously
rigorousness
rigorous
rigor
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng