Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rigorous
01
nghiêm ngặt, chặt chẽ
(of a rule, process, etc.) strictly followed or applied
Các ví dụ
The university 's rigorous admission process ensures that only the most qualified students are accepted.
Quy trình tuyển sinh nghiêm ngặt của trường đại học đảm bảo rằng chỉ những sinh viên đủ tiêu chuẩn nhất mới được chấp nhận.
Các ví dụ
The rigorous process of vetting candidates ensured only the best were selected.
Quy trình nghiêm ngặt trong việc kiểm tra ứng viên đảm bảo chỉ có những người tốt nhất được chọn.
Các ví dụ
The team had to prepare for the rigorous conditions of the high-altitude race.
Đội đã phải chuẩn bị cho những điều kiện khắc nghiệt của cuộc đua ở độ cao.
Cây Từ Vựng
rigorously
rigorousness
rigorous
rigor



























