Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ridiculous
01
lố bịch, ngớ ngẩn
extremely silly and deserving to be laughed at
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ridiculous
so sánh hơn
more ridiculous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The amount of money he spent on a pet rock seemed ridiculous to his friends.
Số tiền anh ấy chi cho một viên đá thú cưng có vẻ lố bịch đối với bạn bè của anh ấy.
Cây Từ Vựng
ridiculously
ridiculousness
ridiculous
ridicule



























