Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
readily
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She readily accepted the invitation to speak at the conference.
Cô ấy sẵn lòng chấp nhận lời mời phát biểu tại hội nghị.
02
dễ dàng, không khó khăn
with little difficulty or trouble
Các ví dụ
The information was readily found online.
Thông tin đã được dễ dàng tìm thấy trực tuyến.



























