Read-through
volume
British pronunciation/ɹˈiːdθɹˈuː/
American pronunciation/ɹˈiːdθɹˈuː/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "read-through"

Read-through
01

đọc kịch bản, buổi đọc thử

a preparatory session during which actors read the words of a play before beginning to practice it on the stage
Wiki
example
Example
click on words
The cast gathered around a table for the read-through, eagerly flipping through their scripts and preparing to bring their characters to life.
Dàn diễn viên tụ tập quanh bàn để chuyển sang buổi đọc thử, háo hức lật giở kịch bản của họ và chuẩn bị để đưa nhân vật của mình vào cuộc sống.
During the read-through, the director provided guidance and feedback to the actors, helping them understand the nuances of their roles and the overall tone of the production.
Trong buổi đọc thử, đạo diễn đã cung cấp hướng dẫn và phản hồi cho các diễn viên, giúp họ hiểu rõ những sắc thái của vai diễn và âm hưởng tổng thể của vở kịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store