
Tìm kiếm
Read-through
Example
The cast gathered around a table for the read-through, eagerly flipping through their scripts and preparing to bring their characters to life.
Dàn diễn viên tụ tập quanh bàn để chuyển sang buổi đọc thử, háo hức lật giở kịch bản của họ và chuẩn bị để đưa nhân vật của mình vào cuộc sống.
During the read-through, the director provided guidance and feedback to the actors, helping them understand the nuances of their roles and the overall tone of the production.
Trong buổi đọc thử, đạo diễn đã cung cấp hướng dẫn và phản hồi cho các diễn viên, giúp họ hiểu rõ những sắc thái của vai diễn và âm hưởng tổng thể của vở kịch.

Từ Gần