Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Read-through
Các ví dụ
The read-through was a chance for the ensemble to bond and develop chemistry, as they explored the dynamics between their characters and rehearsed their lines together.
Buổi đọc thử là cơ hội để tập thể gắn kết và phát triển sự ăn ý, khi họ khám phá động lực giữa các nhân vật và tập luyện lời thoại cùng nhau.



























