Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đua, chạy đua
Những đứa trẻ đua nhau đến cái cây.
chạy nhanh, vội vã
Cô ấy chạy đến trạm xe buýt, hy vọng bắt được chuyến xe buýt cuối cùng trong đêm.
đua, chạy đua
Anh ấy thích đua chiếc xe máy của mình trên đường cao tốc rộng mở, cảm nhận làn gió trên mặt.
vội vã, chạy đua
Cô ấy đua để hoàn thành báo cáo của mình trước khi hạn chót đến gần.
đập nhanh, bùng lên
Tim tôi đập nhanh khi tôi nhìn thấy vụ tai nạn.
cuộc đua, cuộc thi
Anh trai tôi đã giành được huy chương trong cuộc đua xe đạp.
chủng tộc, nhóm dân tộc
Mặc dù chủng tộc có thể là nguồn gốc của bản sắc và niềm tự hào đối với một số người, nhưng nó cũng đã là nguồn gốc của sự chia rẽ và áp bức trong suốt lịch sử.
cuộc đua, cuộc thi
chủng, phân loài
kênh, lòng sông
luồng khí, dòng khí từ cánh quạt
Cây Từ Vựng



























