Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quickly
01
nhanh chóng, mau lẹ
with a lot of speed
Các ví dụ
She responded quickly to the urgent email.
Cô ấy đã trả lời nhanh chóng email khẩn cấp.
02
nhanh chóng, mau lẹ
with little or no delay
03
nhanh chóng, vội vàng
without taking pains



























