quicksand
quick
ˈkwɪk
kvik
sand
sænd
sānd

Định nghĩa và ý nghĩa của "quicksand"trong tiếng Anh

Quicksand
01

cát lún, cát lún

a pit filled with loose wet sand into which objects are sucked down 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

cát lún, bẫy

a hazardous or difficult situation that is very hard to get out of 
Các ví dụ
The political scandal became quicksand, entangling everyone involved. 

Vụ bê bối chính trị trở thành cát lún, vướng vào tất cả những ai liên quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng